Top 50 Phrasal Verbs (Cụm Động Từ) Tiếng Anh Hay Thi Nhất
Bạn biết từ “Look” nghĩa là Nhìn. Bạn biết từ “After” nghĩa là Sau. Thế nhưng khi ghép lại thành Look after, nó không phải là “nhìn về phía sau”, mà lại mang nghĩa là “Chăm sóc”!
Đó chính là sự “thần kỳ” (và đôi khi là ám ảnh) của Phrasal Verbs (Cụm động từ). Để đối phó với các bài thi trắc nghiệm, bạn không cần học hàng ngàn cụm từ. Hãy học nhóm “Tứ Đại Thiên Vương” (Look, Take, Go, Get) xuất hiện với tần suất dày đặc nhất dưới đây!
1. Nhóm 1: Gia Tộc “LOOK” (Nhìn)
Động từ “Look” khi đi với các giới từ khác nhau sẽ tạo ra những từ vựng cực kỳ phổ biến:
- Look after: Chăm sóc (Ví dụ: Who will look after the baby?).
- Look for: Tìm kiếm (Ví dụ: I am looking for my keys).
- Look up: Tra cứu (từ điển, thông tin) (Ví dụ: Look up this word in the dictionary).
- Look forward to + V-ing: Vô cùng mong đợi, háo hức (Ví dụ: I look forward to seeing you).
- Look up to: Kính trọng, ngưỡng mộ.
- Look down on: Khinh thường, coi khinh.
2. Nhóm 2: Gia Tộc “TAKE” (Lấy)
- Take off: Cởi ra (quần áo) / Cất cánh (máy bay) / Đột ngột thành công (sự nghiệp).
- Take up: Bắt đầu một sở thích mới (Ví dụ: I took up swimming last year).
- Take over: Tiếp quản, đảm nhận chức vụ (Ví dụ: He took over the company).
- Take after: Trông giống hệt ai đó (ngoại hình, tính cách trong gia đình).
- Take part in: Tham gia vào (= Participate in).
3. Nhóm 3: Gia Tộc “GO” (Đi)
- Go on: Tiếp tục (= Continue).
- Go off: Đổ chuông (báo thức) / Bốc mùi, ôi thiu (thức ăn) / Phát nổ (bom).
- Go out: Đi chơi / Tắt (ánh sáng, lửa).
- Go over: Ôn tập, xem xét lại kỹ lưỡng.
- Go down: Giảm xuống (giá cả).
4. Nhóm 4: Gia Tộc “GET” (Lấy, Có được)
- Get up: Thức dậy.
- Get on: Bước lên (xe buýt, tàu hỏa lớn) / Get on with (Hòa thuận với ai).
- Get off: Bước xuống (khỏi xe buýt, tàu).
- Get over: Vượt qua (cú sốc, bệnh tật, nỗi buồn).
- Get away with: Trốn thoát, thoát tội mà không bị phạt.
5. Nhóm Các Từ Vựng “Quốc Dân” Khác
- Bring up: Nuôi nấng (đứa trẻ).
- Call off: Hủy bỏ (= Cancel).
- Put off: Trì hoãn (= Postpone).
- Turn up: Xuất hiện (= Arrive, Appear) / Vặn to âm lượng.
- Turn down: Từ chối lời mời / Vặn nhỏ âm lượng.
- Run out of: Hết sạch, cạn kiệt (Ví dụ: We ran out of money).
- Make up: Trang điểm / Bịa chuyện / Làm hòa sau khi cãi nhau.
- Show off: Khoe khoang, khoác lác.
💡 Mẹo học nhanh: Đừng chép phạt 50 lần mỗi từ! Hãy nhẩm trong đầu một câu chuyện chắp vá. Ví dụ: “Sáng Get up lúc 7h, Put on quần áo, Take off mũ bảo hiểm, ra ngoài Look for chìa khóa, xe hết xăng Run out of gas…”. Hình ảnh hóa sẽ giúp bộ não bạn ghim từ vựng rất sâu!
Câu hỏi thường gặp
Phrasal Verb là gì?
Phrasal Verb (Cụm động từ) là sự kết hợp giữa 1 Động từ gốc và 1 Giới từ (hoặc trạng từ). Khi ghép lại, chúng tạo ra một nghĩa HOÀN TOÀN MỚI, không liên quan đến nghĩa gốc.
Tại sao phải học Phrasal Verb?
Người bản xứ sử dụng Phrasal Verb cực kỳ nhiều trong giao tiếp hàng ngày. Đặc biệt trong các bài thi đọc hiểu, điền từ, nếu không biết cụm động từ, bạn sẽ dịch sai hoàn toàn nghĩa của câu.