100 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Nhất Trong Cuộc Sống Hàng Ngày

Bạn không cần học 10.000 từ mới để giao tiếp tiếng Anh hiệu quả. Nghiên cứu ngôn ngữ học chỉ ra rằng 1.000 từ thông dụng nhất chiếm đến 85% ngôn ngữ hàng ngày. Bài viết này tập trung vào 100 từ thiết yếu nhất theo chủ đề quen thuộc.

Từ Vựng Về Gia Đình (Family)

  • family /ˈfæməli/ – gia đình
  • parents /ˈpeərənts/ – cha mẹ
  • husband /ˈhʌzbənd/ – chồng
  • wife /waɪf/ – vợ
  • children /ˈtʃɪldrən/ – những đứa trẻ, các con
  • son /sʌn/ – con trai
  • daughter /ˈdɔːtər/ – con gái
  • brother /ˈbrʌðər/ – anh/em trai
  • sister /ˈsɪstər/ – chị/em gái
  • grandparents /ˈɡrændpeərənts/ – ông bà
  • aunt /ɑːnt/ – cô, dì, bác gái
  • uncle /ˈʌŋkl/ – chú, cậu, bác trai
  • neighbor /ˈneɪbər/ – hàng xóm
  • relative /ˈrelətɪv/ – họ hàng, thân nhân
  • single /ˈsɪŋɡl/ – độc thân

Từ Vựng Về Công Việc (Work)

  • job /dʒɒb/ – công việc
  • office /ˈɒfɪs/ – văn phòng
  • meeting /ˈmiːtɪŋ/ – cuộc họp
  • deadline /ˈdedlaɪn/ – hạn chót
  • salary /ˈsæləri/ – lương tháng
  • boss /bɒs/ – sếp, giám đốc
  • colleague /ˈkɒliːɡ/ – đồng nghiệp
  • employee /ɪmˈplɔɪiː/ – nhân viên
  • employer /ɪmˈplɔɪər/ – người sử dụng lao động
  • resume / CV /ˈrezjuːmeɪ/ – hồ sơ, CV
  • interview /ˈɪntəvjuː/ – phỏng vấn
  • promotion /prəˈmoʊʃən/ – thăng chức
  • overtime /ˈoʊvərtaɪm/ – tăng ca, làm thêm giờ
  • project /ˈprɒdʒekt/ – dự án
  • retire /rɪˈtaɪər/ – nghỉ hưu

Từ Vựng Về Mua Sắm (Shopping)

  • price /praɪs/ – giá cả
  • discount /ˈdɪskaʊnt/ – giảm giá
  • receipt /rɪˈsiːt/ – hóa đơn, biên lai
  • cashier /kæˈʃɪər/ – thu ngân
  • refund /ˈriːfʌnd/ – hoàn tiền
  • brand /brænd/ – thương hiệu
  • product /ˈprɒdʌkt/ – sản phẩm
  • quality /ˈkwɒlɪti/ – chất lượng
  • delivery /dɪˈlɪvəri/ – giao hàng
  • order /ˈɔːrdər/ – đặt hàng
  • cart /kɑːrt/ – giỏ hàng
  • available /əˈveɪləbl/ – còn hàng, có sẵn
  • sold out /soʊld aʊt/ – hết hàng
  • bargain /ˈbɑːrɡɪn/ – món hời, mặc cả
  • online shopping /ˈɒnlaɪn ˈʃɒpɪŋ/ – mua sắm online

Từ Vựng Về Giao Thông (Transportation)

  • traffic /ˈtræfɪk/ – giao thông, tắc đường
  • rush hour /rʌʃ aʊər/ – giờ cao điểm
  • commute /kəˈmjuːt/ – đi làm hàng ngày
  • highway /ˈhaɪweɪ/ – đường cao tốc
  • crossroads /ˈkrɒsroʊdz/ – ngã tư
  • parking /ˈpɑːrkɪŋ/ – đỗ xe, bãi đỗ xe
  • fare /feər/ – giá vé (xe buýt, taxi)
  • delay /dɪˈleɪ/ – chậm trễ, hoãn
  • departure /dɪˈpɑːrtʃər/ – khởi hành
  • arrival /əˈraɪvəl/ – đến nơi
  • platform /ˈplætfɔːrm/ – sân ga, bến tàu
  • destination /ˌdestɪˈneɪʃən/ – điểm đến
  • shortcut /ˈʃɔːrtkʌt/ – đường tắt
  • detour /ˈdiːtʊər/ – đường vòng
  • pedestrian /pəˈdestriən/ – người đi bộ

Từ Vựng Về Cảm Xúc (Emotions)

  • happy /ˈhæpi/ – vui, hạnh phúc
  • sad /sæd/ – buồn
  • angry /ˈæŋɡri/ – tức giận
  • excited /ɪkˈsaɪtɪd/ – hứng khởi, hào hứng
  • nervous /ˈnɜːrvəs/ – hồi hộp, lo lắng
  • worried /ˈwʌrid/ – lo lắng
  • surprised /sərˈpraɪzd/ – ngạc nhiên
  • disappointed /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ – thất vọng
  • proud /praʊd/ – tự hào
  • grateful /ˈɡreɪtfəl/ – biết ơn
  • lonely /ˈloʊnli/ – cô đơn
  • confused /kənˈfjuːzd/ – bối rối
  • embarrassed /ɪmˈbærəst/ – xấu hổ
  • jealous /ˈdʒeləs/ – ghen tị, đố kỵ
  • confident /ˈkɒnfɪdənt/ – tự tin

Từ Vựng Về Sức Khỏe (Health)

  • doctor /ˈdɒktər/ – bác sĩ
  • hospital /ˈhɒspɪtəl/ – bệnh viện
  • medicine /ˈmedɪsɪn/ – thuốc
  • symptom /ˈsɪmptəm/ – triệu chứng
  • appointment /əˈpɔɪntmənt/ – lịch hẹn khám
  • prescription /prɪˈskrɪpʃən/ – đơn thuốc
  • surgery /ˈsɜːrdʒəri/ – phẫu thuật
  • recovery /rɪˈkʌvəri/ – hồi phục
  • insurance /ɪnˈʃʊərəns/ – bảo hiểm
  • checkup /ˈtʃekʌp/ – khám sức khỏe định kỳ

Tips Ghi Nhớ Từ Vựng Hiệu Quả

  • Học từ trong ngữ cảnh câu thực tế thay vì học riêng lẻ
  • Nhóm từ theo chủ đề liên quan để não bộ kết nối dễ hơn
  • Tạo flashcard với ví dụ câu và thêm vào MyWords để ôn Spaced Repetition
  • Luyện phát âm ngay khi học từ mới, tránh hình thành thói quen phát âm sai
  • Cố gắng dùng từ mới trong câu nói hoặc viết trong vòng 24 giờ sau khi học
  • Xem lại từ ở nhiều ngữ cảnh khác nhau để hiểu đầy đủ nghĩa

Luyện Tập Với MyWords

Thêm toàn bộ danh sách từ vựng này vào app MyWords để bắt đầu lộ trình học có hệ thống với Spaced Repetition. App sẽ tự động nhắc bạn ôn tập đúng thời điểm để đảm bảo bạn nhớ lâu.

MyWords - Gà Từ Vựng 🐔

Học từ vựng tiếng Anh hiệu quả với Spaced Repetition. Miễn phí 100%.