Sự Hòa Hợp Chủ Ngữ và Động Từ: 5 Bẫy Kinh Điển Hay Ra Thi Nhất

Quy tắc cơ bản của tiếng Anh là: Chủ ngữ số ít đi với Động từ số ít (is, was, has, V-s/es). Chủ ngữ số nhiều đi với Động từ số nhiều (are, were, have, V nguyên thể).

Nghe thì dễ, nhưng đề thi sẽ không bao giờ cho chữ “He” hay “They” đứng chình ình ở đầu câu. Giám khảo sẽ dùng 5 “chiếc bẫy” dưới đây để đánh lừa bạn. Hãy học ngay cách bẻ khóa chúng!

Bẫy 1: Cặp song sinh “A number of” và “The number of”

Nhìn mặt chữ thì giống nhau, nhưng cách chia động từ lại trái ngược hoàn toàn:

  • A number of + Danh từ số nhiều + Động từ SỐ NHIỀU. (Mẹo nhớ: Chữ A ở đây dịch là “Nhiều”, nhiều người thì động từ phải số nhiều). Ví dụ: A number of students are playing football. (Rất nhiều học sinh ĐANG chơi bóng).

  • The number of + Danh từ số nhiều + Động từ SỐ ÍT. (Mẹo nhớ: Chữ The dịch là “Con số”. Bản thân con số đó chỉ là một hệ thống đếm, nên nó là số ít). Ví dụ: The number of students in this class is 40. (Con số học sinh trong lớp này LÀ 40).

Bẫy 2: Cấu trúc Either… or / Neither… nor (Hoặc… hoặc / Không… cũng không)

Khi 2 chủ ngữ được nối với nhau bằng cấu trúc này, ta dùng quy tắc: CHIA THEO KẺ ĐỨNG GẦN NHẤT (Chủ ngữ 2).

  • Ví dụ 1: Either my father or my brothers (S2) ________ going to the party. Nhìn thấy “my brothers” (những người anh trai - số nhiều) đứng ngay cạnh chỗ trống ➔ Chọn ARE.
  • Ví dụ 2: Neither my brothers nor my father (S2) ________ going to the party. Nhìn thấy “my father” (bố tôi - số ít) đứng ngay cạnh ➔ Chọn IS.

Bẫy 3: Cấu trúc nối “As well as”, “Along with”, “Together with”

Ngược lại hoàn toàn với bẫy số 2! Khi 2 chủ ngữ nối với nhau bằng các từ mang nghĩa “cùng với, cũng như” này, ta dùng quy tắc: CHIA THEO KẺ ĐỨNG ĐẦU TIÊN (Chủ ngữ 1).

  • Ví dụ: The teacher (S1), along with her students, ________ going to the museum. Đừng bị chữ “students” đánh lừa. Kẻ chủ mưu thực sự là “The teacher” (giáo viên - số ít) ➔ Chọn IS.

Bẫy 4: Các Đại Từ Bất Định (Everyone, Nobody, Everything…)

Cứ thấy các từ tận cùng bằng -body, -one, -thing, hãy NHẮM MẮT CHIA SỐ ÍT. Dù bạn dịch ra tiếng Việt là “Tất cả mọi người” (nghe có vẻ nhiều), tiếng Anh vẫn coi đó là 1 khối duy nhất.

  • Ví dụ: Everyone is happy today. (Không dùng Everyone are).
  • Ví dụ: Nobody knows the truth. (Động từ know phải thêm “s”).

Bẫy 5: Khoảng Cách, Thời Gian, Tiền Bạc

5 cân thịt, 10 năm chờ đợi, hay 100 triệu đồng… dù số lượng có to đến mấy, tiếng Anh vẫn coi chúng là MỘT khái niệm đo lường duy nhất ➔ Luôn chia SỐ ÍT.

  • Ví dụ: Ten years is a long time to wait. (10 năm LÀ một khoảng thời gian dài - Dùng IS).
  • Ví dụ: Five million dollars is too much for this car. (5 triệu đô LÀ quá nhiều - Dùng IS).

Hãy nằm lòng 5 quy tắc này, bài tập trắc nghiệm điền is/are/has/have sẽ không bao giờ làm khó được bạn nữa!

Câu hỏi thường gặp

A number of và The number of khác nhau thế nào?

"A number of" dịch là MỘT VÀI/NHIỀU, mang nghĩa số nhiều nên Động từ chia SỐ NHIỀU. "The number of" dịch là CON SỐ, nó là một danh từ số ít nên Động từ chia SỐ ÍT.

Trong cấu trúc Either... or và Neither... nor, động từ chia theo chủ ngữ nào?

Động từ luôn luôn được chia theo Chủ ngữ thứ 2 (Chủ ngữ đứng gần động từ nhất).

Các đại từ Everyone, Someone, Nobody chia số ít hay nhiều?

Tất cả các đại từ bất định (kết thúc bằng -one, -body, -thing) LUÔN LUÔN đi với động từ chia ở dạng SỐ ÍT.

MyWords - Gà Tiếng Anh 🐔

Học từ vựng tiếng Anh hiệu quả với Spaced Repetition. Miễn phí 100%.