Mẹo Nhớ Bảng Động Từ Bất Quy Tắc Tiếng Anh Siêu Nhanh (Theo Nhóm)

Nếu bạn đã nắm được công thức 12 thì (đặc biệt là thì Quá khứ đơn và Hiện tại hoàn thành) nhưng lại không biết Động từ bất quy tắc của từ đó viết thế nào, thì bạn vẫn sẽ bị mất điểm oan.

Thay vì tụng niệm bảng 360 từ theo thứ tự A, B, C cực kỳ buồn ngủ, bài viết này sẽ chỉ cho bạn một “đường tắt”: Chia động từ thành 7 NHÓM có quy luật biến đổi giống hệt nhau!

1. Nhóm 1: “Bất biến” (Cả 3 cột giống hệt nhau)

Đây là nhóm “tặng điểm”, V1 (Hiện tại), V2 (Quá khứ) và V3 (Phân từ) viết y chang nhau, phát âm cũng y chang nhau (ngoại trừ từ “read”).

  • Cut ➔ Cut ➔ Cut (Cắt)
  • Put ➔ Put ➔ Put (Đặt, để)
  • Hit ➔ Hit ➔ Hit (Đánh)
  • Let ➔ Let ➔ Let (Cho phép)
  • Cost ➔ Cost ➔ Cost (Trị giá)
  • Read ➔ Read ➔ Read (Lưu ý: Cột 2 và 3 viết là read nhưng đọc là /red/ giống màu đỏ).

2. Nhóm 2: Biến đổi nguyên âm “I ➔ A ➔ U”

Nhóm này có quy luật phát âm cực kỳ bắt tai. Chữ “i” ở hiện tại sẽ đổi thành “a” ở quá khứ và “u” ở V3.

  • Bigin ➔ Began ➔ Begun (Bắt đầu)
  • Sing ➔ Sang ➔ Sung (Hát)
  • Ring ➔ Rang ➔ Rung (Rung chuông)
  • Drink ➔ Drank ➔ Drunk (Uống)
  • Swim ➔ Swam ➔ Swum (Bơi)

3. Nhóm 3: V2 và V3 giống hệt nhau (đuôi -GHT)

Nhóm này kết thúc bằng đuôi -ught hoặc -ought ở cả cột 2 và cột 3. Đọc lên nghe rất mạnh mẽ.

  • Buy ➔ Bought ➔ Bought (Mua)
  • Bring ➔ Brought ➔ Brought (Mang đến)
  • Catch ➔ Caught ➔ Caught (Bắt lấy)
  • Teach ➔ Taught ➔ Taught (Dạy học)
  • Think ➔ Thought ➔ Thought (Suy nghĩ)

4. Nhóm 4: Thêm đuôi “-EN” ở cột 3

Cột 3 của nhóm này thường được lấy từ cột 1 hoặc cột 2 rồi thêm chữ “n” hoặc “en” vào cuối.

  • Eat ➔ Ate ➔ Eaten (Ăn)
  • Fall ➔ Fell ➔ Fallen (Ngã)
  • Give ➔ Gave ➔ Given (Cho)
  • See ➔ Saw ➔ Seen (Nhìn thấy)
  • Take ➔ Took ➔ Taken (Lấy)
  • Write ➔ Wrote ➔ Written (Viết)

5. Nhóm 5: Đổi đuôi “-D” thành “-T”

Nhóm này chỉ cần biến chữ “d” ở cuối cột 1 thành chữ “t” là dùng chung cho cả V2 và V3.

  • Build ➔ Built ➔ Built (Xây dựng)
  • Send ➔ Sent ➔ Sent (Gửi)
  • Spend ➔ Spent ➔ Spent (Dành ra, tiêu xài)
  • Lend ➔ Lent ➔ Lent (Cho mượn)

6. Nhóm 6: Đổi thành đuôi “-EW” (V2) và “-OWN” (V3)

Đây là nhóm cực kỳ hay xuất hiện trong các bài đọc hiểu và trắc nghiệm. Chữ “ow” ở V1 sẽ biến thành “ew” ở V2 và “own” ở V3.

  • Know ➔ Knew ➔ Known (Biết)
  • Grow ➔ Grew ➔ Grown (Trồng, lớn lên)
  • Throw ➔ Threw ➔ Thrown (Ném)
  • Blow ➔ Blew ➔ Blown (Thổi)
  • Fly ➔ Flew ➔ Flown (Bay - Từ này ngoại lệ mặt chữ nhưng cùng phát âm)

7. Nhóm 7: Rút gọn “-EEP” thành “-EPT”

Đang là 2 chữ “e” dài, sang V2 và V3 bị rút ngắn lại còn 1 chữ “e” kèm chữ “t”.

  • Keep ➔ Kept ➔ Kept (Giữ)
  • Sleep ➔ Slept ➔ Slept (Ngủ)
  • Sweep ➔ Swept ➔ Swept (Quét nhà)
  • Weep ➔ Wept ➔ Wept (Khóc)

8. 💡 Mẹo Trùm Cuối: Xử Lý Động Từ “Hàng Đính Kèm” (Tiền tố)

Đi thi, rất nhiều học sinh hoảng sợ khi gặp các từ ghép siêu dài như: Understand, Overcome, Oversleep… và không biết chia V2, V3 thế nào.

Bí kíp ở đây là: Hãy mặc kệ cái tiền tố (Under, Over) ở đằng trước. Bạn chỉ cần lấy cái động từ gốc ở đằng sau mang đi chia bất quy tắc, rồi ráp cái tiền tố lại như cũ là xong!

  • Understand (Hiểu): Gốc là “Stand”. Quá khứ của Stand là “Stood”. ➔ Vậy quá khứ của Understand là Understood ➔ Understood.
  • Overcome (Vượt qua): Gốc là “Come”. (Come ➔ Came ➔ Come). ➔ Vậy quá khứ là Overcame ➔ Overcome.
  • Oversleep (Ngủ quên): Gốc là “Sleep”. (Sleep ➔ Slept ➔ Slept). ➔ Vậy quá khứ là Overslept ➔ Overslept.

(Lưu ý nhỏ: Đừng cố học thuộc lòng trong 1 ngày. Hãy chép mỗi nhóm ra 1 tờ giấy note, dán lên góc học tập. Mỗi ngày chỉ cần nhìn 1 nhóm, sau 1 tuần bạn sẽ nắm trùm toàn bộ các từ cốt lõi nhất!)

Câu hỏi thường gặp

Làm sao để học thuộc động từ bất quy tắc nhanh nhất?

Đừng học theo bảng chữ cái A, B, C. Hãy nhóm chúng lại theo quy luật biến đổi. Ví dụ nhóm 3 cột giống hệt nhau (cut-cut-cut) hoặc nhóm biến đổi nguyên âm I - A - U (sing-sang-sung).

Có bắt buộc phải học hết 360 từ không?

Không cần thiết! Trong giao tiếp và thi cử thực tế, bạn chỉ cần nắm vững khoảng 60-80 từ cốt lõi nhất được chia theo 7 nhóm quy luật là đủ để xử lý 95% các tình huống.

Cách chia các từ dài có tiền tố (như understand, oversleep) như thế nào?

Mẹo là bỏ qua tiền tố, chỉ lấy động từ gốc ra chia. Ví dụ: Stand -> Stood, suy ra Understand -> Understood. Sleep -> Slept, suy ra Oversleep -> Overslept.

MyWords - Gà Tiếng Anh 🐔

Học từ vựng tiếng Anh hiệu quả với Spaced Repetition. Miễn phí 100%.