Phân Biệt V-ing và To V: Top 5 Động Từ "Lật Mặt" Hay Thi Nhất
Trong tiếng Anh, có một nhóm động từ cực kỳ “lật mặt” (thay lòng đổi dạ). Lúc thì chúng đi chung với V-ing, lúc lại bắt tay với To V, và ác mạo thay, mỗi lần đổi đuôi là ý nghĩa câu văn lại thay đổi 180 độ!
Trong các bài thi, giám khảo cực kỳ thích ra đề vào Top 5 động từ “lật mặt” này. Hãy học ngay “mẹo tâm pháp” dưới đây để không bao giờ bị lừa nhé!
1. Mẹo Tâm Pháp (Kim Chỉ Nam)
Trước khi đi vào từng từ, hãy khắc cốt ghi tâm quy luật ngầm này của người bản xứ:
- V-ing (Danh động từ): Thường mang sắc thái của sự việc ĐÃ XẢY RA, một trải nghiệm trong quá khứ, hoặc một thói quen kéo dài.
- To V (Động từ nguyên thể có To): Thường mang sắc thái của mục đích, nhiệm vụ, một việc CHƯA XẢY RA và hướng tới tương lai.
2. Phân Tích 5 Động Từ Hay Ra Thi Nhất
#1. STOP (Dừng lại)
- Stop + V-ing: Dừng HẲN một việc đang làm lại (Bỏ luôn thói quen đó). Ví dụ: He stopped smoking last year. (Anh ấy đã dừng HẲN việc hút thuốc từ năm ngoái).
- Stop + To V: Dừng lại ĐỂ làm một việc khác. Ví dụ: I was walking, then I stopped to buy some water. (Tôi đang đi bộ thì dừng lại ĐỂ mua nước).
#2. REMEMBER (Nhớ)
- Remember + V-ing: Nhớ lại một kỉ niệm ĐÃ LÀM trong quá khứ. Ví dụ: I remember meeting you somewhere. (Tôi nhớ là ĐÃ GẶP bạn ở đâu đó rồi ➔ Đã gặp rồi).
- Remember + To V: Nhớ là PHẢI LÀM một việc gì đó (Nhắc nhở nhiệm vụ chưa làm). Ví dụ: Remember to lock the door before leaving! (Nhớ PHẢI KHÓA cửa trước khi đi nhé).
#3. FORGET (Quên)
Giống hệt quy luật của Remember:
- Forget + V-ing: Quên mất một kỉ niệm ĐÃ XẢY RA. (Thường dùng trong câu phủ định: Sẽ không bao giờ quên…). Ví dụ: I will never forget visiting Paris. (Tôi sẽ không bao giờ quên CHUYẾN ĐI đến Paris).
- Forget + To V: Quên BÉNG MẤT nhiệm vụ PHẢI LÀM. Ví dụ: Oh no! I forgot to turn off the TV. (Chết rồi! Tôi QUÊN MẤT KHÔNG tắt TV rồi ➔ TV vẫn đang mở).
#4. REGRET (Tiếc nuối)
- Regret + V-ing: Hối hận vì ĐÃ LÀM một điều ngu ngốc trong quá khứ. Ví dụ: I regret buying this cheap phone. (Tôi hối hận vì ĐÃ MUA cái điện thoại rởm này).
- Regret + To V: Rất lấy làm tiếc khi PHẢI BÁO một tin buồn (Thường đi với các từ: tell, inform, announce). Ví dụ: We regret to inform you that you failed the interview. (Chúng tôi rất lấy làm tiếc PHẢI THÔNG BÁO rằng bạn đã trượt phỏng vấn).
#5. TRY (Thử / Cố gắng)
Từ này ngoại lệ một chút, hãy nhớ theo mẹo sau:
- Try + V-ing: THỬ làm một việc gì đó xem kết quả ra sao (mang tính chất trải nghiệm). Ví dụ: You should try eating sushi. (Bạn nên THỬ ăn sushi đi ➔ Trải nghiệm món mới).
- Try + To V: CỐ GẮNG, vất vả dốc sức để làm một việc khó khăn. Ví dụ: I tried to pass the exam. (Tôi đã CỐ GẮNG HẾT SỨC để qua bài thi).
3. Mini Bài Tập Chống Sai Ngu
- It’s raining. Don’t forget (bring) ________ your umbrella.
- He has a sore throat, so he stopped (smoke) ________.
- I regret (tell) ________ him my secret. Now everyone knows it.
🎯 Đáp án và giải thích:
- to bring: Nhắc nhở nhiệm vụ chưa làm (Đừng quên PHẢI mang ô nhé).
- smoking: Đau họng nên phải dừng HẲN việc hút thuốc lại.
- telling: Mọi người đều biết bí mật rồi ➔ Hành động nói bí mật ĐÃ XẢY RA ở quá khứ ➔ Hối hận vì ĐÃ NÓI.
Câu hỏi thường gặp
Sau động từ Stop cộng với V-ing hay To V?
Cả hai đều đúng nhưng khác nghĩa. Stop + V-ing: Dừng hẳn việc ĐANG làm. Stop + To V: Dừng lại ĐỂ làm một việc khác.
Mẹo chung để phân biệt V-ing và To V là gì?
Mẹo tâm pháp: V-ing thường ám chỉ một việc ĐÃ XẢY RA TRONG QUÁ KHỨ hoặc một bản chất kéo dài. To V thường ám chỉ một việc CHƯA XẢY RA, một mục đích hướng tới tương lai.
Remember + To V nghĩa là gì?
Nghĩa là "Nhớ PHẢI làm gì" (Việc này chưa làm, mang tính chất nhắc nhở). Ví dụ: Remember to lock the door (Nhớ khóa cửa nhé).