Cấu Trúc Used to, Be used to, Get used to: 5 Phút Phân Biệt Cực Chuẩn

Bạn đã bao giờ bị “xoắn não” khi làm bài tập trắc nghiệm và không biết nên điền V-nguyên thể hay V-ing sau chữ “used to” chưa? Đây là chiếc bẫy kinh điển nhất trong các bài thi tiếng Anh. Chỉ với 5 phút đọc bài viết này, bạn sẽ vĩnh viễn không bao giờ nhầm lẫn bộ ba anh em sinh ba này nữa!

1. Cấu Trúc USED TO: Chuyện Ngày Xưa (Đã Từng)

Dùng để kể về một thói quen, hoặc một sự việc thường xuyên làm trong QUÁ KHỨ, nhưng BÂY GIỜ KHÔNG LÀM NỮA.

Công thức cốt lõi:

S + used to + V (nguyên thể)

  • Ví dụ: I used to cry a lot when I was a child. (Hồi nhỏ tôi ĐÃ TỪNG khóc rất nhiều ➔ Ám chỉ bây giờ lớn rồi, hết khóc rồi).
  • Phủ định: I didn’t use to like vegetables. (Ngày xưa tôi ĐÃ TỪNG KHÔNG thích rau ➔ Ám chỉ bây giờ lại thích). (Lưu ý: Đã mượn trợ động từ “didn’t” thì chữ “use” không còn đuôi “d” nữa).

2. Cấu Trúc BE USED TO: Trạng Thái Hiện Tại (Đã Quen Với)

Dùng để diễn tả việc bạn ĐÃ QUEN VỚI một việc gì đó (không còn thấy lạ lẫm hay khó khăn nữa).

Công thức cốt lõi:

S + am/is/are + used to + V-ing / Danh từ (Cực kỳ lưu ý: Cứ có TO BE đứng trước thì phía sau phải là V-ING).

  • Ví dụ: I am used to getting up early. (Tôi ĐÃ QUEN VỚI việc dậy sớm rồi).
  • Ví dụ 2: She is used to the hot weather in Vietnam. (Cô ấy đã quen với thời tiết nóng ở VN).

3. Cấu Trúc GET USED TO: Quá Trình Thay Đổi (Đang Dần Quen Với)

Dùng để diễn tả việc bạn ĐANG DẦN THÍCH NGHI, đang tập làm quen với một cái gì đó mới mẻ.

Công thức cốt lõi:

S + get/gets/got + used to + V-ing / Danh từ (Giống hệt Be used to, phía sau vẫn phải là V-ING).

  • Ví dụ: I just moved to Hanoi. I am getting used to driving in traffic jams. (Tôi vừa chuyển đến HN. Tôi ĐANG DẦN QUEN VỚI việc lái xe lúc tắc đường).
  • Lưu ý: Từ “get” có thể chia theo thì. (Got used to = đã dần quen, Will get used to = sẽ dần quen).

4. Bảng Tổng Hợp Mẹo Ghi Nhớ Nhanh

Đừng học vẹt, hãy nhớ mẹo phân tích mặt chữ sau:

  • Không có To be / Get ở trước ➔ Phía sau là V nguyên thể. (Nghĩa: Đã từng).
  • Cứ có To be / Get chình ình phía trước ➔ Phía sau bắt buộc đẻ ra V-ing. (Nghĩa: Quen với).

5. Mini Bài Tập (Tránh Bẫy Ngay)

Hãy điền dạng đúng của động từ trong ngoặc (chỉ V hoặc V-ing):

  1. My father used to (smoke) ________ a lot, but he quit last year.
  2. I am a nurse. I am used to (work) ________ at night.
  3. It took me a month to get used to (eat) ________ spicy food.

🎯 Đáp án:

  1. smoke (Không có To be/Get ở trước ➔ Used to + V nguyên thể).
  2. working (Có to be “am” ở trước ➔ Be used to + V-ing).
  3. eating (Có chữ “get” ở trước ➔ Get used to + V-ing).

Câu hỏi thường gặp

Sau Used to cộng V gì?

Sau "Used to" LUÔN LUÔN cộng với Động từ nguyên thể (V-inf). Nó dùng để diễn tả một thói quen trong quá khứ nay không còn nữa.

Sự khác nhau giữa Be used to và Get used to là gì?

Cả hai đều cộng với V-ing/Danh từ. Tuy nhiên, "Be used to" nghĩa là ĐÃ QUEN VỚI việc gì đó rồi (trạng thái). Còn "Get used to" là ĐANG DẦN QUEN với việc gì đó (quá trình thay đổi).

Dạng phủ định của Used to viết thế nào?

Vì nó mang tính chất quá khứ đơn, nên dạng phủ định là "didn’t use to" (nhớ bỏ chữ "d" ở từ use đi nhé).

MyWords - Gà Tiếng Anh 🐔

Học từ vựng tiếng Anh hiệu quả với Spaced Repetition. Miễn phí 100%.