15 âm tiếng Anh người Việt phát âm sai nhiều nhất

15 âm tiếng Anh người Việt phát âm sai nhiều nhất

15 âm tiếng Anh người Việt phát âm sai nhiều nhất

Phát âm tiếng Anh không chỉ là phát ra đúng âm, mà còn là đọc đúng sự khác biệt giữa các âm dễ nhầm. Dưới đây là 15 âm mà người Việt hay sai, kèm cách luyện để sửa từng lỗi.

1. /θ/ trong think, thing

Nhiều người Việt đọc thành /t/ hoặc /s/. Phát âm đúng: đặt đầu lưỡi giữa hai răng trên và dưới, thổi nhẹ.

Xem hướng dẫn phát âm /θ/ tại:

YouTube video

2. /ð/ trong this, that

Người Việt thường thay bằng /d/. Đây là âm rung, dùng cùng vị trí như /θ/ nhưng dây thanh rung.

Xem hướng dẫn phát âm /ð/ tại:

YouTube video

3. /v/ trong very, live

Nhiều người đọc thành /z/ hoặc /b/. Đặt hai răng trên chạm nhẹ vào môi dưới, rung môi khi thở ra.

Xem hướng dẫn phát âm /v/ tại:

YouTube video

4. /w/ trong water, win

Người Việt hay đọc thành /v/ hoặc /hu/. Đừng kéo dài, chỉ cần tròn môi và bật nhẹ.

Xem hướng dẫn phát âm /w/ tại:

YouTube video

5. /ʃ/ trong ship, shopping

Thay vì /s/ hoặc /x/, âm /ʃ/ có cảm giác như “sh”. Giữ môi hơi tròn và thổi khí qua khe hẹp.

Xem hướng dẫn phát âm /ʃ/ tại:

YouTube video

6. /tʃ/ trong church, change

Âm này là tổ hợp /t/ + /ʃ/. Nhiều người đọc thành /ts/ hoặc /c/. Tập nối nhanh để ra âm /tʃ/ tự nhiên.

Xem hướng dẫn phát âm /tʃ/ tại:

YouTube video

7. /dʒ/ trong job, enjoy

Tương tự /tʃ/ nhưng có rung dây thanh. Nhiều người đọc thành /dz/ hoặc /gi/ giống tiếng Việt.

Xem hướng dẫn phát âm /dʒ/ tại:

YouTube video

8. /ʒ/ trong measure, pleasure

Âm này hiếm gặp trong tiếng Việt nên dễ thành /z/ hoặc /s/. Cảm giác giống /ʃ/ nhưng dây thanh rung.

Xem hướng dẫn phát âm /ʒ/ tại:

YouTube video

9. /ɪ/ vs /iː/ trong ship/ sheep

Cặp âm nguyên âm ngắn và dài. Nhiều người không phân biệt, dẫn đến hiểu sai nghĩa.

Xem hướng dẫn phân biệt /ɪ/ và /iː/ tại:

YouTube video

10. /æ/ trong cat, bad

Âm này khác với /e/ tiếng Việt. Mở miệng rộng hơn và đặt lưỡi thấp phía trước.

Xem hướng dẫn phát âm /æ/ tại:

YouTube video

11. /ʌ/ trong cup, luck

Người Việt thường bật thành /a/ hoặc /o/. Đây là nguyên âm trung, miệng mở vừa và lưỡi hơi nâng.

Xem hướng dẫn phát âm /ʌ/ tại:

YouTube video

12. /ɔː/ trong law, more

Nhiều người đọc thành /o/ hoặc /a/. Kéo dài âm và tròn môi hơn.

Xem hướng dẫn phát âm /ɔː/ tại:

YouTube video

13. /ɜːr/ trong bird, first

Âm này cũng khó vì tiếng Việt không có. Học cách giữ lưỡi hơi cong, tạo âm /ɜː/ rồi thêm âm /r/ nhẹ.

Xem hướng dẫn phát âm /ɜːr/ tại:

YouTube video

14. Âm cuối /t/ /d/ /k/ /g/ /s/ /z/ trong các từ như good, back, pass, kids

Người Việt hay bỏ âm cuối. Ghi nhớ là âm cuối trong tiếng Anh giúp phân biệt từ: cash ≠ cat, best ≠ bet.

Xem hướng dẫn luyện âm cuối tiếng Anh tại:

YouTube video
YouTube video
YouTube video

15. Âm cuối /ŋ/ trong sing, long

Nhiều người đọc thành /n/. Đặt lưỡi cao phía sau, giữ hơi ở cổ họng và không bật ra răng trước.

Xem hướng dẫn phát âm /ŋ/ tại:

YouTube video

Mẹo luyện nhanh

  • Luyện với từ cặp đối chiếu (minimal pairs) để phân biệt âm gần giống.
  • Nghe và nhại theo người bản xứ, đặc biệt là qua YouTube, podcast, bài hát.
  • Ghi âm giọng mình và so sánh với mẫu.
  • Chú ý trọng âm từ và nhịp điệu câu, vì phát âm đúng từng âm thôi vẫn chưa đủ.
  • Dùng công cụ nhận diện giọng nói như Google Translate để kiểm tra xem máy có hiểu đúng ý bạn không.

Kết luận

Phát âm chuẩn là bước quan trọng để tiếng Anh của bạn dễ nghe và hiểu. Bắt đầu với 15 âm trên sẽ giúp bạn sửa những lỗi phổ biến nhất và nói tự tin hơn.

MyWords - Gà Tiếng Anh 🐔

Học từ vựng tiếng Anh hiệu quả với Spaced Repetition. Miễn phí 100%.